biến động

verb
  1. To vary, to evolve, to change
    • sự vật luôn luôn biến động
      nature always changes
    • thời tiết biến động
      the weather varies
    • những biến động trong tâm hồn
      psychological changes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

biến động
Cuộc sống luôn luôn biến động.